Traducción de "formar" en vietnamita
cấu thành, làm thành, nặn thành son las principales traducciones de "formar" a vietnamita.
formar
verb
gramática
Dar forma o estructura visible a una cosa o persona. [..]
-
cấu thành
verbHay dos misterios ahí afuera sobre lo que forma la mayor parte del universo
Chúng thật sự là hai điều bí ấn ngoài kia cấu thành nên hầu hết vũ trụ,
-
làm thành
Esos pliegues se doblan para formar una base. Se da forma a la base.
Những nếp gấp này làm thành phần thô. Bạn xếp phần thô.
-
nặn thành
-
Traducciones menos frecuentes
- sáng lập
- thiết lập
- thành lập
- tạo
- tạo thành
- tổ chức
- xếp thành
-
Mostrar traducciones generadas algorítmicamente
Traducciones automáticas de " formar " a vietnamita
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Frases similares a "formar" con traducciones al vietnamita
-
Dạng chuẩn 3
-
hình thức chính thể
-
hình thức âm nhạc
-
hình cấp cao
-
Dạng chuẩn 2
-
hình chủ
-
dạng chuẩn
-
dữ liệu hình
Añadir ejemplo
Añadir